Cao su chống va đập cửa

Từ: 诡秘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诡秘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诡秘 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǐmì] bí hiểm (hành động, thái độ..)。(行动、态度等)隐秘不易捉摸。
行踪诡秘
hàng tung bí hiểm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诡

nguỵ:nguỵ biện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秘

:bí mật
诡秘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诡秘 Tìm thêm nội dung cho: 诡秘