Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厚墩墩 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòudūndūn] dày cộp; dày cộm; dày cồm cộp。(厚墩墩的)形容很厚。
厚墩墩的棉大衣。
áo bông dày cộm
厚墩墩的棉大衣。
áo bông dày cộm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩
| chon | 墩: | chon von; chon chót |
| đôn | 墩: | thụ đôn (gốc cây cụt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩
| chon | 墩: | chon von; chon chót |
| đôn | 墩: | thụ đôn (gốc cây cụt) |

Tìm hình ảnh cho: 厚墩墩 Tìm thêm nội dung cho: 厚墩墩
