Chữ 鿃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鿃, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鿃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鿃

[]

U+9FC3, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan3;
Việt bính: sim2;


Nghĩa Trung Việt của từ 鿃


Chữ gần giống với 鿃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 鿃

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 鿃 Tự hình chữ 鿃 Tự hình chữ 鿃 Tự hình chữ 鿃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鿃

thiểm:thiểm (chớp mắt)
鿃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鿃 Tìm thêm nội dung cho: 鿃