Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原主 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánzhǔ] chủ cũ; nguyên chủ。(原主儿)原来的所有者。
物归原主
vật trở về chủ cũ; châu về hợp phố.
物归原主
vật trở về chủ cũ; châu về hợp phố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 原主 Tìm thêm nội dung cho: 原主
