Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nóng trong tiếng Việt:
["- tt, trgt 1. Có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ của cơ thể: Trời nóng như thiêu như đốt (tng). 2. Nói thức ăn uống có nhiệt độ cao: Cơm nóng canh ngọt (tng). 3. Dễ nổi cơn tức: Tính ông ấy nóng. 4. Muốn có ngay điều mình chờ đợi: Nóng biết tin thi cử của con. 5. Cần có ngay: Vay nóng một món tiền."]Dịch nóng sang tiếng Trung hiện đại:
发热 《比喻不冷静, 不清醒。》火; 火儿 《比喻暴躁或愤怒。》火烫 《非常热; 滚烫。》
热 《温度高; 感觉温度高(跟"冷"相对)。》
nước nóng.
热水。
lợi dụng sắt nóng để rèn.
趁热打铁。
tam phục thiên là những ngày nóng bức nhất trong năm.
三伏天很热。
暑 《热(跟"寒"相对)。》
烫 《物体温度高。》
燠 《暖; 热。》
nóng nực
燠热。
nóng lạnh thất thường
寒燠失时。
躁 《性急; 不冷静。》
温和 《(物体) 不冷不热。》
cháo còn nóng, ăn ngay đi!
粥还温和呢, 快喝吧!
Canh còn nóng
汤还温和呢。
热和; 热火 《热(多表示满意)。》
暴躁; 急躁; 急性子 《遇事好发急, 不能控制感情。》
焦急; 热切 《热烈恳切。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nóng
| nóng | 𤎏: | lửa nóng; nóng nảy |
| nóng | : | lửa nóng; nóng nảy |
| nóng | 燶: | lửa nóng; nóng nảy |

Tìm hình ảnh cho: nóng Tìm thêm nội dung cho: nóng
