Cao su chống va đập cửa

Từ: 原子钟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原子钟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原子钟 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánzǐzhōng] đồng hồ nguyên tử。利用铯、铷等原子的稳定振荡频率制成的极精密的计时器,计时误差每日可小于百万分之一秒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟

chung:chung tình
原子钟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原子钟 Tìm thêm nội dung cho: 原子钟