Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 原子钟 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánzǐzhōng] đồng hồ nguyên tử。利用铯、铷等原子的稳定振荡频率制成的极精密的计时器,计时误差每日可小于百万分之一秒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟
| chung | 钟: | chung tình |

Tìm hình ảnh cho: 原子钟 Tìm thêm nội dung cho: 原子钟
