Cao su chống va đập cửa

Từ: 原毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánmáo] lông thô; lông tự nhiên。纺织上指未经加工的兽毛,如兔毛、羊毛等。也叫油毛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
原毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原毛 Tìm thêm nội dung cho: 原毛