Từ: 原配 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原配:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原配 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánpèi] nguyên phối; vợ đầu。同"元配"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 配

phôi:phôi pha
phối:phối hợp
phới:phơi phới
原配 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原配 Tìm thêm nội dung cho: 原配