Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 厲色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厲色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

lệ sắc
Vẻ mặt giận, nộ dong.Vẻ mặt nghiêm khắc.

Nghĩa của 厉色 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìsè] vẻ mặt nghiêm nghị。严厉的面色;愤怒的表情。
正言厉色。
vẻ mặt nghiêm nghị, lời nói chững chạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厲

lẹ:lẹ làng
lệ:lệ cấm; lệ hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
厲色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厲色 Tìm thêm nội dung cho: 厲色