Chữ 𧊉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧊉, chiết tự chữ BƯỚM, BẸP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧊉:

𧊉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧊉

𧊉

Chiết tự chữ 𧊉

[]

U+027289, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧊉

Nghĩa Trung Việt của từ 𧊉



bướm, như "bay bướm; ong bướm" (vhn)
bẹp, như "đè bẹp; nằm bẹp" (btcn)

Chữ gần giống với 𧊉:

䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

Chữ gần giống 𧊉

Tự hình:

Tự hình chữ 𧊉 Tự hình chữ 𧊉 Tự hình chữ 𧊉 Tự hình chữ 𧊉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧊉

bim𧊉: 
bướm𧊉:bay bướm; ong bướm
bẹp𧊉:đè bẹp; nằm bẹp
vọp𧊉:sò vọp
𧊉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧊉 Tìm thêm nội dung cho: 𧊉