Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 囹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囹, chiết tự chữ LINH, LÃNH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囹:
囹
Pinyin: ling2;
Việt bính: ling4
1. [囹圄] linh ngữ;
囹 linh
Nghĩa Trung Việt của từ 囹
(Danh) Linh ngữ 囹圄 nhà tù, nhà giam, ngục tù.◇Tư Mã Thiên 司馬遷: Thâm u linh ngữ chi trung, thùy khả cáo tố giả 深幽囹圄之中, 誰可告愬者 (Báo Nhậm Thiếu Khanh thư 報任少卿書) Trong ngục tù u ám, giải bày được với ai?
lãnh, như "lãnh cung" (gdhn)
Nghĩa của 囹 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囹
| lãnh | 囹: | lãnh cung |

Tìm hình ảnh cho: 囹 Tìm thêm nội dung cho: 囹
