Từ: 色釉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 色釉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 色釉 trong tiếng Trung hiện đại:

[sèyòu] men sứ; men màu。有颜色的釉子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 釉

dứu:thanh dứu từ khí (tráng men xanh)
色釉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 色釉 Tìm thêm nội dung cho: 色釉