Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 參與 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 參與:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tham dự
Dự vào, tham gia.
◎Như:
tham dự quân sự
事,
tham dư kế mưu
謀.

Nghĩa của 参与 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānyù]
tham dự; dự cuộc; tham gia (soạn kế hoạch, thảo luận, xử lý công việc)。参加(事务的计划、讨论、处理)。也作参预。
参与其事。
tham dự chuyện đó

Nghĩa chữ nôm của chữ: 參

khươm: 
sam:con sam
sâm:nhân sâm
tham:tham chiến, tham gia
thom: 
tươm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 與

dữ:dữ dội; dữ đòn; giận dữ
trở:trở lại, trở về
參與 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 參與 Tìm thêm nội dung cho: 參與