Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
xoa thủ
Chắp tay, các ngón tay đan lại với nhau. Một tư thế tỏ vẻ cung kính.
Nghĩa của 叉手 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāshǒu] 1. chắp tay trước ngực。一种礼节。两手交叉齐胸,俯首到手,犹如后世之作揖。又作"抄手"。
2. chắp tay。合十。
2. chắp tay。合十。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叉
| xoa | 叉: | quỷ dạ xoa; xoa xoã (nghẽn lối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 叉手 Tìm thêm nội dung cho: 叉手
