Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双料 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngliào] hai lớp; hai lần。(双料儿)制造物品用的材料比通常的同类物品加倍,多用于比喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 双料 Tìm thêm nội dung cho: 双料
