Từ: 双料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 双料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 双料 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāngliào] hai lớp; hai lần。(双料儿)制造物品用的材料比通常的同类物品加倍,多用于比喻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 双

rong:rong ruổi
rông:rông rài, chạy rông
song:song le, song song
xong: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
双料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 双料 Tìm thêm nội dung cho: 双料