Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛤蟆镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[há·majìng] kính mát (gọng to)。镜架较大的太阳镜的俗称。镜片略呈蛤蟆眼睛形状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛤
| cáp | 蛤: | cáp mô (tên chung cóc, ếch nhái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟆
| mò | 蟆: | con mò (loại kí sinh trùng) |
| mô | 蟆: | cáp mô (ếch nhái các loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 蛤蟆镜 Tìm thêm nội dung cho: 蛤蟆镜
