Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 反唇相讥 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反唇相讥:
Nghĩa của 反唇相讥 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnchúnxiāngjī] châm biếm lại; trả đũa; chế giễu lại (khi bị chỉ trích)。受到指责不服气而反过来讥讽对方(《汉书·贾谊传》原作"反唇而相稽",稽:计较)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唇
| thần | 唇: | thần (môi), bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讥
| cơ | 讥: | cơ tiếu (chê cười) |

Tìm hình ảnh cho: 反唇相讥 Tìm thêm nội dung cho: 反唇相讥
