Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反切 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnqiè] phiên thiết (một cách chú âm cổ của Hán ngữ)。中国传统的一种注音方法,用两个字来注另一个字的音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 反切 Tìm thêm nội dung cho: 反切
