Từ: 反切 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反切:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 反切 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnqiè] phiên thiết (một cách chú âm cổ của Hán ngữ)。中国传统的一种注音方法,用两个字来注另一个字的音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt
反切 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反切 Tìm thêm nội dung cho: 反切