Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[fābīng] phát binh; dấy binh。派出军队(作战)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 发兵 Tìm thêm nội dung cho: 发兵
