Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 造林 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàolín] trồng rừng; gây rừng。在大面积的土地上种植树苗,培育成为森林。
植树造林
trồng cây gây rừng.
植树造林
trồng cây gây rừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |

Tìm hình ảnh cho: 造林 Tìm thêm nội dung cho: 造林
