Cao su chống va đập cửa
Từ: 远期交货 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 远期交货:
Nghĩa của 远期交货 trong tiếng Trung hiện đại:
yuǎn qí jiāo huò giao hàng kỳ hạn giao sau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 远期交货 Tìm thêm nội dung cho: 远期交货
