Cao su chống va đập cửa
Từ: chèo ghe có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chèo ghe:
Dịch chèo ghe sang tiếng Trung hiện đại:
船桨。Nghĩa chữ nôm của chữ: chèo
| chèo | 嘲: | |
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| chèo | 𢴿: | chèo chống; chèo thuyền |
| chèo | 棹: | mái chèo |
| chèo | 𣛨: | mái chèo |
| chèo | 𩻹: | cá chèo bẻo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ghe
| ghe | 𠺳: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghe | 稽: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghe | 𥠻: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghe | 舸: | ghe thuyền (thuyền lớn) |
| ghe | 𦪼: | ghe thuyền (thuyền lớn) |
| ghe | 𦪵: | ghe thuyền (thuyền lớn) |
| ghe | 𬜜: |

Tìm hình ảnh cho: chèo ghe Tìm thêm nội dung cho: chèo ghe
