Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发变 trong tiếng Trung hiện đại:
[fābiàn] 方
phát triển; to lớn; dậy thì; nhổ giò。青少年因发育而发生形体方面的改变。
phát triển; to lớn; dậy thì; nhổ giò。青少年因发育而发生形体方面的改变。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 发变 Tìm thêm nội dung cho: 发变
