Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㳖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳖, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳖:
㳖
Chiết tự chữ 㳖
Pinyin: yi1;
Việt bính: zi1;
㳖
Nghĩa Trung Việt của từ 㳖
Chữ gần giống với 㳖:
㳖, 㳗, 㳘, 㳙, 㳚, 㳛, 㳜, 㳝, 㳞, 㳠, 㳡, 泚, 洁, 洃, 洄, 洅, 洇, 洊, 洋, 洌, 洎, 洏, 洑, 洒, 洗, 洘, 洙, 洚, 洛, 洞, 洟, 洡, 洣, 洤, 津, 洧, 洨, 洩, 洪, 洫, 洮, 洱, 洲, 洳, 洴, 洵, 洶, 洷, 洸, 洹, 洺, 活, 洼, 洽, 派, 洿, 浃, 浄, 浇, 浈, 浉, 浊, 测, 浍, 济, 浏, 浑, 浒, 浓, 浔, 洛, 洞, 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,Chữ gần giống 㳖
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㳖 Tìm thêm nội dung cho: 㳖
