Cao su chống va đập cửa

Chữ 遉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遉, chiết tự chữ TRINH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 遉:

遉 trinh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 遉

Chiết tự chữ trinh bao gồm chữ 辵 貞 hoặc 辶 貞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 遉 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 貞
  • sước, xích, xước
  • riêng, tranh, trinh
  • 2. 遉 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 貞
  • sước, xích, xước
  • riêng, tranh, trinh
  • trinh [trinh]

    U+9049, tổng 12 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhen1, zheng1;
    Việt bính: zing1;

    trinh

    Nghĩa Trung Việt của từ 遉


    § Tục dùng như chữ trinh
    .

    Chữ gần giống với 遉:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨔾, 𨔿, 𨕀,

    Dị thể chữ 遉

    ,

    Chữ gần giống 遉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 遉 Tự hình chữ 遉 Tự hình chữ 遉 Tự hình chữ 遉

    遉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 遉 Tìm thêm nội dung cho: 遉