Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳光 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrguāng] tát tai; bạt tai; giáng; giáng đòn。用手打在耳朵附近的部位叫打耳光。也说耳光子。
事实给了敌人一记响亮耳光。
sự thật là đã giáng cho địch một trận nên thân.
事实给了敌人一记响亮耳光。
sự thật là đã giáng cho địch một trận nên thân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 耳光 Tìm thêm nội dung cho: 耳光
