Chữ 𪘲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪘲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪘲:

𪘲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪘲

𪘲

Chiết tự chữ 𪘲

[]

U+02A632, tổng 23 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ya2;
Việt bính: ji1;

𪘲

Nghĩa Trung Việt của từ 𪘲


Chữ gần giống với 𪘲:

, , , , , , 𪘲, 𪘵,

Dị thể chữ 𪘲

𬺌,

Chữ gần giống 𪘲

Tự hình:

Tự hình chữ 𪘲 Tự hình chữ 𪘲 Tự hình chữ 𪘲 Tự hình chữ 𪘲

𪘲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪘲 Tìm thêm nội dung cho: 𪘲