Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 明眼人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明眼人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明眼人 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngyǎnrén] người sáng suốt; người minh mẫn; người có con mắt tinh đời。对事物观察得很清楚的人;有见识的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
明眼人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明眼人 Tìm thêm nội dung cho: 明眼人