Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朱雀 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūquè] 1. chim hồng tước; chim tước đỏ。鸟,形状跟麻雀相似,雄鸟红色或暗褐色,雌鸟橄榄褐色。生活在山林中,吃果实等。也叫红麻料儿。
2. chòm sao Chu Tước (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)。二十八宿中南方七宿的合称。
3. Nam phương Thần; Thần Chu Tước。道教所奉的南方的神。
2. chòm sao Chu Tước (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)。二十八宿中南方七宿的合称。
3. Nam phương Thần; Thần Chu Tước。道教所奉的南方的神。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱
| chau | 朱: | |
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| choa | 朱: | chu choa (tiếng kêu) |
| chu | 朱: | Chu Văn An (tên họ) |
| châu | 朱: | châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa) |
| chõ | 朱: | chõ miệng vào |
| chẩu | 朱: | chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) |
| chọ | 朱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀
| tước | 雀: | ma tước (chim sẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 朱雀 Tìm thêm nội dung cho: 朱雀
