Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硝镪水 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoqiāngshuǐ] a-xít nitric。硝酸的俗称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硝
| tiêu | 硝: | tiêu (hoá chất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镪
| cường | 镪: | cường (quan tiền ngày xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 硝镪水 Tìm thêm nội dung cho: 硝镪水
