Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人种 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénzhǒng] nhân chủng; giống người。具有共同起源和共同遗传特征的人群。世界上的人种主要有尼格罗一澳大利亚人种(即黑种)。蒙古人种(即黄钟),欧罗巴人种(即白种)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 人种 Tìm thêm nội dung cho: 人种
