Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低血糖 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīxuètáng] tuột huyết áp; giảm huyết áp。血压异常低下的状态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |

Tìm hình ảnh cho: 低血糖 Tìm thêm nội dung cho: 低血糖
