Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发引 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāyǐn] khiêng linh cữu; cất đám; động quan。古代出殡时送丧的人用绋牵引灵柩作前导,叫做发引。后来也指出殡时抬出灵柩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |

Tìm hình ảnh cho: 发引 Tìm thêm nội dung cho: 发引
