Chữ 𣲍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣲍, chiết tự chữ NGÚT, NGỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣲍:

𣲍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣲍

𣲍

Chiết tự chữ 𣲍

[]

U+023C8D, tổng 6 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣲍

Nghĩa Trung Việt của từ 𣲍



ngụt, như "ngùn ngụt" (vhn)
ngút, như "ngút ngàn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣲍:

㲽, 㲿, 汊, 汋, 汌, 汍, 汎, 汐, 汓, 汔, 汕, 汗, 汙, 汚, 汛, 汜, 汝, 江, 池, 污, 汤, 𣲆, 𣲍,

Chữ gần giống 𣲍

Tự hình:

Tự hình chữ 𣲍 Tự hình chữ 𣲍 Tự hình chữ 𣲍 Tự hình chữ 𣲍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣲍

ngút𣲍:ngút ngàn
ngụt𣲍:ngùn ngụt
𣲍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣲍 Tìm thêm nội dung cho: 𣲍