Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洪亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngliàng] to; to lớn; vang dội; vang vọng (âm thanh)。(声音)大;响亮。
洪亮的回声。
tiếng vọng rất to.
嗓音洪亮
âm thanh vang vọng
洪亮的回声。
tiếng vọng rất to.
嗓音洪亮
âm thanh vang vọng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪
| hòng | 洪: | hòng mong. hòng trông |
| hồng | 洪: | hồng thuỷ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 洪亮 Tìm thêm nội dung cho: 洪亮
