Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特例 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèlì] trường hợp đặc biệt; lệ riêng。特殊的事例。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 特例 Tìm thêm nội dung cho: 特例
