Từ: 鲜亮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鲜亮:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鲜 • 亮

Nghĩa của 鲜亮 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiān·liang] sáng rõ。明亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜

tiên鲜:tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển)
tiển鲜:tiển (hiếm có; xem tiên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng亮:lượng (sáng, thanh cao)
鲜亮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鲜亮 Tìm thêm nội dung cho: 鲜亮