Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火筷子 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒkuài·zi] que cời than; cặp gắp than。夹炉中煤炭或通火的用具,用铁制成,形状像两根筷子,一端由铁链子连起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筷
| khoái | 筷: | khoái tử (đũa) |
| đũa | 筷: | đôi đũa; giun đũa; trả đũa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 火筷子 Tìm thêm nội dung cho: 火筷子
