Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发愁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāchóu] ưu sầu; lo âu; buồn; ưu buồn; buồn rầu; buồn phiền。因为没有主意或办法而感到愁闷。
你先别发愁,资金问题我来想办法解决。
anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.
你先别发愁,资金问题我来想办法解决。
anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |

Tìm hình ảnh cho: 发愁 Tìm thêm nội dung cho: 发愁
