Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发愤 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāfèn] cố gắng; nỗ lực。决心努力。也作发奋。
发愤忘食
cố gắng đến quên cả ăn uống.
发愤图强
tự lực tự cường
发愤忘食
cố gắng đến quên cả ăn uống.
发愤图强
tự lực tự cường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤
| phẫn | 愤: | phẫn uất |

Tìm hình ảnh cho: 发愤 Tìm thêm nội dung cho: 发愤
