Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发抖 trong tiếng Trung hiện đại:
[fādǒu] run; phát run; run rẩy; run lên。由于害怕、生气或受到寒冷等原因而身体颤动。
吓得发抖
sợ phát run.
冻得浑身发抖
lạnh run toàn thân
吓得发抖
sợ phát run.
冻得浑身发抖
lạnh run toàn thân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| đẩu | 抖: | đẩu trạo (lắc cho rụng) |

Tìm hình ảnh cho: 发抖 Tìm thêm nội dung cho: 发抖
