Từ: 入口稅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入口稅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nhập khẩu thuế
Tiền thuế đánh trên hàng hóa đem từ nước ngoài vào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
入口稅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入口稅 Tìm thêm nội dung cho: 入口稅