Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 口译 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口译:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口译 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuyì] dịch miệng; phiên dịch。口头翻译(区别于"笔译")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 译

dịch:dịch thuật, thông dịch
口译 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口译 Tìm thêm nội dung cho: 口译