Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古物 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔwù] đồ cổ; vật cổ。古代的器物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 古物 Tìm thêm nội dung cho: 古物
