Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动力机 trong tiếng Trung hiện đại:
[dònglìjī] động cơ; mô-tơ。发动机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 动力机 Tìm thêm nội dung cho: 动力机
