Từ: 通达 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通达:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 通 • 达

Nghĩa của 通达 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōngdá] hiểu rõ; thông suốt。明白(人情事理)。
通达人情
hiểu rõ tình người
见解通达
kiến giải thông suốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong通:thong dong
thuôn通: 
thuông通: 
thuồng通: 
thông通:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 达

đạt达:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đặt达:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt
通达 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 通达 Tìm thêm nội dung cho: 通达