Chữ 㯤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯤

[]

U+3BE4, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: lik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯤


Chữ gần giống với 㯤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Dị thể chữ 㯤

𣘐,

Chữ gần giống 㯤

Tự hình:

Tự hình chữ 㯤 Tự hình chữ 㯤 Tự hình chữ 㯤 Tự hình chữ 㯤

㯤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯤 Tìm thêm nội dung cho: 㯤