Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 另册 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìngcè] hộ khẩu của những phần tử bất hảo (xã hội cũ)。旧时户口册的一种,统治者把盗匪、坏人的户口登记在上面(跟"正册"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 另
| liếng | 另: | vốn liếng |
| lánh | 另: | xa lánh |
| lính | 另: | lính quýnh |
| tránh | 另: | tránh né |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 册
| sách | 册: | sách vở |

Tìm hình ảnh cho: 另册 Tìm thêm nội dung cho: 另册
