Từ: 另册 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 另册:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 另册 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìngcè] hộ khẩu của những phần tử bất hảo (xã hội cũ)。旧时户口册的一种,统治者把盗匪、坏人的户口登记在上面(跟"正册"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 另

liếng:vốn liếng
lánh:xa lánh
lính:lính quýnh
tránh:tránh né

Nghĩa chữ nôm của chữ: 册

sách:sách vở
另册 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 另册 Tìm thêm nội dung cho: 另册