Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比邻 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐlín] 名
1. láng giềng; hàng xóm。近邻;街坊。
形
2. tiếp cận; gần gũi; phụ cận; bên cạnh。位置接近;邻近。
1. láng giềng; hàng xóm。近邻;街坊。
形
2. tiếp cận; gần gũi; phụ cận; bên cạnh。位置接近;邻近。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邻
| lân | 邻: | lân cận; lân quốc |

Tìm hình ảnh cho: 比邻 Tìm thêm nội dung cho: 比邻
